Khoa Truyền nhiễm Mã số: 8. PD-TN
Phiên bản:
Ban hành:
Cần xem lại:
PHÁC ĐỒ CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG RUỘT
(A04) Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác, (A04.9) Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn, không xác định, (A04.8) Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn xác định khác, (A04.4) Nhiễm Escherichia coli đường ruột khác

Người biên soạn Người xem xét Người phê duyệt
Chữ ký
Họ và tên Phan Thị Hảo Nguyễn Văn Phi Tạ Anh Tuấn
Chức vụ Nhân viên TN Trưởng khoa TN Phó giám đốc
Đang soạn

PHÁC ĐỒ CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG RUỘT

Phân phối tài liệu
Bs. Dương Thanh - Giám đốc
Khoa Truyền nhiễm
Phòng Kế hoạch tổng hợp
Phòng Quản lý chất lượng
1. PHẠM VI ÁP DỤNG

Áp dụng cho tất cả bệnh nhân trưởng thành (≥ 16 tuổi) đến khám và điều trị tại khoa Khám bệnh, khoa Cấp cứu và khoa Truyền nhiễm với chẩn đoán nhiễm trùng, nhiễm độc thức ăn hoặc viêm dạ dày - ruột cấp tính.

2. MỤC TIÊU

-Thống nhất quy trình chẩn đoán sớm và phân loại mức độ bệnh chính xác.

-Tối ưu hóa việc bù nước, điện giải và sử dụng kháng sinh hợp lý.

-Giảm tỷ lệ biến chứng nặng, rút ngắn thời gian điều trị và chi phí cho bệnh nhân.

3. CHẨN ĐOÁN

3.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán

-Lâm sàng: Tiêu chảy (>3 lần/24h), đau bụng quặn, buồn nôn/nôn, hội chứng nhiễm trùng (sốt, môi khô, lưỡi bẩn).

-Dịch tễ: Tiền sử ăn uống không vệ sinh hoặc có người xung quanh bị tương tự.

3.2. Chẩn đoán phân biệt

-Bệnh lý ngoại khoa: Viêm ruột thừa cấp, tắc ruột, viêm tụy cấp.

-Bệnh lý nội khoa: Viêm đại tràng mạn đợt cấp, bệnh Crohn.

3.3. Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết

-Máu: Tổng phân tích tế bào máu, CRP, Điện giải đồ ($Na^+, K^+, Cl^-$), Creatinine, Ure.

-Phân: Soi phân tìm hồng cầu, bạch cầu, ký sinh trùng. Cấy phân làm kháng sinh đồ khi cần.

4. KẾ HOẠCH ĐIỀU TRỊ

4.1. Nguyên tắc điều trị

Bồi phụ nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu.

Sử dụng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn hoặc phân có nhầy máu.

Điều trị triệu chứng và nâng cao thể trạng.

4.2. Chi tiết phác đồ

-Bù dịch: Oresol (đường uống) hoặc truyền tĩnh mạch NaCl 0,9%/Ringer Lactate (nếu mất nước nặng).

-Kháng sinh: Nhóm Quinolone (Ciprofloxacin 500mg x 2 lần/ngày) hoặc Azithromycin trong 3-5 ngày.

-Hỗ trợ: Smecta (hấp phụ), Probiotics (men vi sinh), Kẽm (Zinc).

5. CHĂM SÓC VÀ QUẢN LÝ

-Điều dưỡng: Theo dõi mạch, HA, nhiệt độ, lượng nước tiểu và số lần đi ngoài mỗi 4-6 giờ.

-Vệ sinh: Xử lý chất thải đúng quy định, sát khuẩn tay nghiêm ngặt để tránh lây nhiễm chéo.

6. DINH DƯỠNG

-Ăn lỏng, dễ tiêu (cháo muối, súp). Chia nhỏ 6–8 bữa/ngày.

-Tránh sữa có lactose, đồ uống có gas và thức ăn nhiều dầu mỡ.

7. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

7.1. Phục hồi chức năng tiêu hóa

-Tái lập hệ vi khuẩn có lợi: Sử dụng các chế phẩm Probiotics (men vi sinh) như Lactobacillus, Bacillus clausii để cân bằng lại hệ vi sinh đường ruột bị phá hủy do vi khuẩn có hại hoặc do dùng kháng sinh dài ngày.

-Bồi bổ niêm mạc ruột: Bổ sung Kẽm (Zinc) – đặc biệt quan trọng để giúp tế bào niêm mạc ruột phục hồi nhanh hơn, giảm thời gian tiêu chảy và tăng cường miễn dịch đường ruột.

-Tập ăn trở lại (Re-feeding): Bắt đầu từ thức ăn lỏng, chia nhỏ nhiều bữa (6–8 bữa/ngày) để ruột thích nghi dần, tránh hội chứng kém hấp thu sau nhiễm trùng.

7.2. Phục hồi thể trạng và vận động

-Vận động tại giường: Trong giai đoạn cấp (đang truyền dịch), hướng dẫn bệnh nhân cử động tay chân nhẹ nhàng để tránh ứ trệ tuần hoàn và nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu.

-Vận động sớm: Ngay khi hết dấu hiệu mất nước và hạ huyết áp tư thế, khuyến khích bệnh nhân ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng trong phòng để kích thích nhu động ruột trở lại bình thường, tránh đầy hơi, trướng bụng.

-Bù đắp dinh dưỡng: Tăng cường protein (thịt nạc, cá đồng) và vitamin (trái cây không quá chua) trong giai đoạn hồi tỉnh để bù đắp khối lượng cơ và năng lượng đã mất.

8. THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ

-Chỉ số theo dõi: Dấu hiệu sinh tồn (Mạch, HA, Nhiệt độ), số lần đi ngoài, tính chất phân, lượng nước tiểu.

-Tần suất: 4-6 giờ/lần trong giai đoạn cấp tính.

-Đánh giá hiệu quả: Bệnh nhân hết sốt, bụng hết chướng, phân thành khuôn, các chỉ số điện giải trở về bình thường.

9. DỰ PHÒNG VÀ GIÁO DỤC NGƯỜI BỆNH

-Thực hiện "Ăn chín, uống sôi".

-Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.

-Sử dụng nguồn nước sạch và thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng.

10. TIÊU CHUẨN NHẬP CẤP CỨU

1. Rối loạn huyết động và Sốc (Shock)

-Huyết áp tụt: Huyết áp tâm thu $< 90$ mmHg hoặc giảm $> 40$ mmHg so với mức bình thường của bệnh nhân.

-Mạch nhanh, nhỏ, khó bắt: Mạch $> 100$ lần/phút kèm theo vã mồ hôi, đầu chi lạnh.

-Sốc nhiễm khuẩn: Sốt cao kèm theo hạ huyết áp không đáp ứng với bù dịch thông thường.

2. Mất nước và điện giải mức độ nặng

-Rối loạn tri giác: Lơ mơ, lú lẫn, li bì hoặc hôn mê do mất nước nặng hoặc rối loạn điện giải.

-Vô niệu: Không có nước tiểu trong vòng 6–8 giờ (dấu hiệu suy thận cấp sau mất nước).

-Co giật: Do rối loạn natri máu hoặc sốt quá cao.

3. Biến chứng ngoại khoa (Bụng ngoại khoa)

-Bụng cứng như gỗ hoặc phản ứng thành bụng: Nghi ngờ thủng ruột hoặc viêm phúc mạc.

-Nôn ra máu hoặc đi ngoài ra máu tươi ồ ạt: Xuất huyết tiêu hóa nặng dẫn đến mất máu cấp.

4. Đối tượng nguy cơ cao (Cần ưu tiên)

-Bệnh nhân có bệnh lý nền nặng: Suy tim, suy thận mạn, đái tháo đường kiểm soát kém.

-Người già yếu, suy kiệt nặng không thể tự bù nước bằng đường uống.

11. TIÊU CHUẨN NHẬP VIỆN

-Đau bụng dữ dội, không đáp ứng thuốc giảm đau.

-Sốt cao liên tục (> 39°C).

-Dấu hiệu mất nước nặng: Mắt trũng, môi khô, nếp véo da mất chậm, tiểu ít hoặc vô niệu.

-Nôn liên tục, không thể bù nước bằng đường uống.

 

12. TIÊU CHUẨN XUẤT VIỆN

12.1. Tiêu chuẩn Lâm sàng (Quan trọng nhất)

-Tình trạng tiêu hóa ổn định: * Hết nôn trớ ít nhất 24 giờ.

-Số lần đi ngoài giảm về mức bình thường ($< 3$ lần/ngày) và tính chất phân cải thiện (phân sệt hoặc thành khuôn, không còn nhầy máu).

-Hết đau bụng quặn hoặc chỉ còn đau lâm râm nhẹ không cần dùng thuốc giảm đau.

-Hồi phục thể trạng:

-Hết sốt ít nhất 24–48 giờ mà không cần dùng thuốc hạ sốt.

-Ăn uống ngon miệng trở lại, uống được nước và Oresol bằng đường miệng bình thường.

-Các dấu hiệu sinh tồn (Mạch, Huyết áp, Nhịp thở) ổn định hoàn toàn trong giới hạn bình thường.

-Tình trạng nước và điện giải: Không còn dấu hiệu mất nước (niêm mạc miệng ẩm, mắt hết trũng, nếp véo da mất nhanh).

12.2. Tiêu chuẩn Cận lâm sàng

-Công thức máu: Bạch cầu (WBC) và tỷ lệ Neutrophil trở về mức bình thường hoặc giảm đáng kể so với lúc nhập viện.

-Điện giải đồ: Các chỉ số $Na^+$, $K^+$, $Cl^-$ trong máu nằm trong giới hạn bình thường.

-Chức năng thận: Chỉ số Creatinine và Ure máu ổn định (không còn suy thận cấp sau mất nước).

13. TIÊU CHUẨN CHUYỂN TUYẾN

13.1. Về chuyên môn 

-Sốc nhiễm khuẩn không đáp ứng: Bệnh nhân bị sốc nhiễm khuẩn nặng, đã hồi sức tích cực bằng dịch truyền và thuốc vận mạch liều cao nhưng huyết áp vẫn không ổn định.

-Suy đa tạng (MODS): Nhiễm trùng đường ruột dẫn đến biến chứng suy thận cấp (vô niệu), suy hô hấp (ARDS), hoặc rối loạn đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC).

-Biến chứng ngoại khoa phức tạp: Thủng ruột, viêm phúc mạc toàn thể hoặc xuất huyết tiêu hóa ồ ạt vượt quá khả năng can thiệp phẫu thuật/nội soi của bệnh viện.

-Bệnh lý nền phức tạp: Bệnh nhân có nhiều bệnh nền nặng phối hợp (như suy tim độ IV, xơ gan Child-Pugh C, suy giảm miễn dịch nặng) làm tình trạng nhiễm trùng khó kiểm soát.

13.2. Về kỹ thuật và trang thiết bị

- Bệnh nhân nặng cần ECMO (hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể) trong trường hợp sốc/suy hô hấp kịch độc.

- Xét nghiệm tìm các chủng vi khuẩn hiếm gặp hoặc kháng kháng sinh đa trị cần nuôi cấy chuyên sâu.

14. TÀI LIỆU THAM KHẢO

-Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh nội khoa (Ban hành kèm theo Quyết định số 1904/QĐ-BYT).

-Hướng dẫn sử dụng kháng sinh (Quyết định số 708/QĐ-BYT)

-Quy trình kỹ thuật chăm sóc điều dưỡng (Bộ Y tế)